xiêm áo

xiêm áo

Người phụ nữ mặc bộ xiêm áo truyền thống trong dịp lễ hội.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ cổ, văn chương):
    • Trang phục lộng lẫy, mang tính lễ nghi hoặc cung đình: "xiêm áo" chỉ bộ quần áo tính chất trang trọng, thường được mặc trong các dịp lễ lớn, hoặc chỉ y phục của vua chúa, quan lại thời phong kiến. Từ này mang sắc thái trang trọng, cổ kính thường gắn với hình ảnh quyền quý.
    • Nghĩa bóng: Chỉ vẻ bề ngoài hào nhoáng, hình thức bên ngoài, đôi khi mang tính giả tạo hoặc phô trương.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Trong ngày lễ tế, các quan đều mặc xiêm áo chỉnh tề. (Các quan mặc trang phục lễ nghi trang trọng, đầy đủ.)
    • Bức tranh vẽ vị hoàng hậu trong bộ xiêm áo lộng lẫy. (Bức tranh mô tả hoàng hậu mặc y phục cung đình rực rỡ.)
  • Nghĩa bóng:

    • Đừng chỉ nhìn vào xiêm áo bên ngoài đánh giá con người. (Đừng chỉ dựa vào vẻ bề ngoài hào nhoáng để phán xét.)
    • Xiêm áo của thời đại mới công nghệ tri thức. (Hình thức bề ngoài của xã hội hiện đại được thể hiện qua sự phát triển công nghệ học vấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xiêm áo hội hè": trang phục đẹp đẽ mặc trong dịp lễ hội, thường mang tính phô trương.

    • ấy diện xiêm áo hội hè, nổi bật giữa đám đông. ( ấy mặc bộ quần áo lộng lẫy dành cho lễ hội, thu hút sự chú ý.)
  • "xiêm áo bạc màu": chỉ trang phục kỹ, sờn rách, mang ý nghĩa về sự suy tàn, mất mát.

    • Bộ xiêm áo bạc màu còn sót lại trong rương gợi nhớ thời vàng son. (Bộ y phục kỹ trong rương gợi lại ký ức về quá khứ huy hoàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Áo xiêm (danh từ, từ cổ): cũng chỉ trang phục lễ nghi, nhưng thường dùng để chỉ y phục của vua chúa (đồng nghĩa với "xiêm áo" nhưng ít phổ biến hơn).

    • Ngày xưa, áo xiêm biểu tượng của quyền lực. (Trang phục lễ nghi ngày xưa tượng trưng cho quyền lực.)
  • Y phục (danh từ, trang trọng): quần áo nói chung, nhưng không mang sắc thái lộng lẫy hay lễ nghi như "xiêm áo".

    • Y phục của người dân thường rất giản dị. (Quần áo của dân thường rất đơn giản.)
Từ đồng nghĩa
  • Lễ phục: trang phục dành cho các nghi lễ trang trọng.

    • Các quan mặc lễ phục vào triều. (Các quan mặc trang phục lễ nghi khi vào chầu vua.)
  • Cẩm bào (từ cổ): áo gấm, chỉ y phục sang trọng của vua chúa hoặc quan lại.

    • Vua mặc cẩm bào vàng rực. (Vua mặc áo gấm vàng lộng lẫy.)
Thành ngữ liên quan
  • Xiêm áo lộng lẫy: trang phục rực rỡ, sang trọng, thường dùng để tả vẻ bề ngoài hào nhoáng.

    • Nàng xuất hiện trong bộ xiêm áo lộng lẫy, khiến mọi người trầm trồ. ( ấy xuất hiện với y phục rực rỡ, gây ấn tượng mạnh.)
  • Xiêm áo rách, lòng vàng: hình thức bề ngoài nghèo khó nhưng tâm hồn cao quý (trái nghĩa với "xiêm áo hào nhoáng").

    • xiêm áo rách, lòng vàng vẫn sáng. ( nghèo khó, phẩm chất tốt đẹp vẫn tỏa sáng.)